RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24145408 2198 33 Xem chi tiết
4146921 2198 8 Xem chi tiết
M
Meleshko, Evgeniy
4168038 2198 0
M
Melmann, Eduard
4163133 2198 0
M
Melnikov, Vadim
4138236 2198 0
4154096 FM 2198 8 Xem chi tiết
4132220 2198 7 Xem chi tiết
4153618 2198 8 Xem chi tiết
B
Baimler, Roman
4166582 2197 0
B
Boikov, Pavel
24299278 CM 2197 0
4155548 WGM 2197 169 Xem chi tiết
D
Davletbaev, F
4145690 2197 0
I
Ivanov, Evgeny
4181140 2197 0
I
Ivanov, Viktor
4193148 2197 0
4187296 2197 38 Xem chi tiết
34180572 FM 2197 182 Xem chi tiết
4137965 2197 8 Xem chi tiết
24192350 2197 30 Xem chi tiết
4149343 2197 2 Xem chi tiết
S
Seledkov, Jurij
4180372 2197 0
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
8
M
Meleshko, Evgeniy
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
0
M
Melmann, Eduard
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
0
M
Melnikov, Vadim
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
8
B
Baimler, Roman
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
B
Boikov, Pavel
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
169
D
Davletbaev, F
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Evgeny
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Viktor
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
182
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
2
S
Seledkov, Jurij
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0