RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4148185 2197 11 Xem chi tiết
S
Starokozhev, Mikhail
4159179 2197 0
4133820 2197 9 Xem chi tiết
24261980 2197 1 Xem chi tiết
A
Aksenchikov, Igor
24140872 2196 0
4130413 IM 2196 279 Xem chi tiết
4194667 2196 8 Xem chi tiết
4157290 WIM 2196 282 Xem chi tiết
I
Ippolitov, Mikhail Al
55693270 2196 0
4158628 2196 16 Xem chi tiết
K
Kuzanov, Sergey
4150970 2196 0
K
Kuzmin, Igor
4141660 2196 0
M
Malkov, Viacheslav
44102534 2196 0
24189820 FM 2196 126 Xem chi tiết
24125920 2196 183 Xem chi tiết
4145763 2196 6 Xem chi tiết
S
Sabitov, Rustam
44169639 2196 0
14125390 2196 12 Xem chi tiết
S
Savchenko, Vasily
4164032 2196 0
4196155 2196 135 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
11
S
Starokozhev, Mikhail
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
1
A
Aksenchikov, Igor
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
279
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
282
I
Ippolitov, Mikhail Al
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
16
K
Kuzanov, Sergey
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
K
Kuzmin, Igor
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
M
Malkov, Viacheslav
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
126
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
183
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
6
S
Sabitov, Rustam
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
12
S
Savchenko, Vasily
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
135