RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shabanov, Pavel
4141598 2195 0
S
Shavliugin, Evgeniy
4133005 2195 0
S
Shelamov, Valentin
4151470 2195 0
4132661 2195 173 Xem chi tiết
V
Vinogradov, Sergey
4168615 2195 0
V
Vlasenko, Sergey
4154231 2195 0
A
Alexandrov, Dmitry V.
24174424 FM 2194 0
B
Bochkarev, Oleg
24119393 FM 2194 0
4167449 2194 53 Xem chi tiết
D
Donskoy, Dmitri
4145585 2194 0
4143159 2194 4 Xem chi tiết
24114707 2194 63 Xem chi tiết
4164660 2194 28 Xem chi tiết
G
Gurjev, Vladimir P.
4129628 2194 0
K
Kapelko, Valery
4157974 2194 0
4166035 2194 8 Xem chi tiết
4196813 FM 2194 9 Xem chi tiết
L
Lysenko, Maxim
4179846 2194 0
4141326 2194 20 Xem chi tiết
4171152 2194 26 Xem chi tiết
S
Shabanov, Pavel
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
S
Shavliugin, Evgeniy
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
S
Shelamov, Valentin
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
173
V
Vinogradov, Sergey
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
V
Vlasenko, Sergey
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
A
Alexandrov, Dmitry V.
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
B
Bochkarev, Oleg
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
53
D
Donskoy, Dmitri
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
28
G
Gurjev, Vladimir P.
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
K
Kapelko, Valery
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
9
L
Lysenko, Maxim
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
26