RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4196201 2218 9 Xem chi tiết
4128311 WIM 2218 92 Xem chi tiết
24149829 CM 2218 65 Xem chi tiết
4177312 FM 2218 13 Xem chi tiết
4163052 FM 2218 20 Xem chi tiết
4171578 2218 79 Xem chi tiết
4175980 2218 8 Xem chi tiết
4143647 2217 47 Xem chi tiết
D
Dolgov, Andrey
24115932 FM 2217 0
4154037 2217 3 Xem chi tiết
F
Falko, Sergey
34209620 2217 0
4199677 2217 76 Xem chi tiết
24103837 2217 9 Xem chi tiết
4163613 2217 39 Xem chi tiết
K
Kirilenko, Anton
4182944 2217 0
K
Klimov, Anatolij
34107611 2217 0
4101987 2217 28 Xem chi tiết
4140966 2217 1 Xem chi tiết
L
Lukianov, Boris
4189175 2217 0
L
Lukuanenko, Sergei
4142357 2217 0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
47
D
Dolgov, Andrey
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
3
F
Falko, Sergey
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
39
K
Kirilenko, Anton
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
K
Klimov, Anatolij
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
1
L
Lukianov, Boris
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
L
Lukuanenko, Sergei
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0