RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24103837 2217 9 Xem chi tiết
4163613 2217 39 Xem chi tiết
K
Kirilenko, Anton
4182944 2217 0
K
Klimov, Anatolij
34107611 2217 0
4101987 2217 28 Xem chi tiết
4140966 2217 1 Xem chi tiết
L
Lukianov, Boris
4189175 2217 0
L
Lukuanenko, Sergei
4142357 2217 0
24195995 CM 2217 14 Xem chi tiết
M
Melikyan, Gnel
54109990 2217 0
24116530 2217 88 Xem chi tiết
4171225 FM 2217 32 Xem chi tiết
24153745 FM 2217 139 Xem chi tiết
4113225 2217 16 Xem chi tiết
24135763 FM 2217 29 Xem chi tiết
S
Sankin, Anatoliy
24129429 2217 0
54188300 FM 2217 30 Xem chi tiết
4114221 2217 79 Xem chi tiết
T
Tretjakov, Genadij
4147480 2217 0
4105222 IM 2216 565 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
39
K
Kirilenko, Anton
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
K
Klimov, Anatolij
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
1
L
Lukianov, Boris
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
L
Lukuanenko, Sergei
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
14
M
Melikyan, Gnel
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
29
S
Sankin, Anatoliy
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
79
T
Tretjakov, Genadij
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
565