RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24128767 2218 10 Xem chi tiết
4194900 FM 2218 161 Xem chi tiết
M
Melkoniyan, Sevak A.
24110345 2218 0
4136470 2218 32 Xem chi tiết
N
Nikitin, Sergey
4140320 2218 0
R
Rudykh, Stepan
4180321 CM 2218 0
13702076 FM 2218 74 Xem chi tiết
4142098 2218 8 Xem chi tiết
4196201 2218 9 Xem chi tiết
4128311 WIM 2218 92 Xem chi tiết
T
Toropov, Timofey
34396128 2218 0
24149829 CM 2218 65 Xem chi tiết
4177312 FM 2218 13 Xem chi tiết
4163052 FM 2218 20 Xem chi tiết
4171578 2218 79 Xem chi tiết
4175980 2218 8 Xem chi tiết
4143647 2217 47 Xem chi tiết
D
Dolgov, Andrey
24115932 FM 2217 0
4154037 2217 3 Xem chi tiết
F
Falko, Sergey
34209620 2217 0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
161
M
Melkoniyan, Sevak A.
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
32
N
Nikitin, Sergey
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
R
Rudykh, Stepan
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
92
T
Toropov, Timofey
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
47
D
Dolgov, Andrey
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
3
F
Falko, Sergey
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0