RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vakhrushev, Evgeniy
4158610 2219 0
4141296 IM 2219 921 Xem chi tiết
24118613 2219 251 Xem chi tiết
V
Vikharev, Jury
4140800 2219 0
4184009 2219 10 Xem chi tiết
24117030 2219 31 Xem chi tiết
4196945 2218 59 Xem chi tiết
D
Drukker, Mark
4175085 2218 0
4181018 2218 97 Xem chi tiết
F
Fediuk, Dmitriy
4132998 2218 0
24144827 2218 28 Xem chi tiết
24112992 FM 2218 71 Xem chi tiết
24128767 2218 10 Xem chi tiết
4194900 FM 2218 161 Xem chi tiết
M
Melkoniyan, Sevak A.
24110345 2218 0
4136470 2218 32 Xem chi tiết
N
Nikitin, Sergey
4140320 2218 0
R
Rudykh, Stepan
4180321 CM 2218 0
13702076 FM 2218 74 Xem chi tiết
4142098 2218 8 Xem chi tiết
V
Vakhrushev, Evgeniy
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
921
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
251
V
Vikharev, Jury
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
59
D
Drukker, Mark
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
97
F
Fediuk, Dmitriy
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
161
M
Melkoniyan, Sevak A.
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
32
N
Nikitin, Sergey
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
R
Rudykh, Stepan
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
8