RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4162072 2219 58 Xem chi tiết
4164105 2219 28 Xem chi tiết
S
Shabayev, Alexey V.
4183282 2219 0
24104353 2219 57 Xem chi tiết
24195812 FM 2219 209 Xem chi tiết
S
Smoljanov, Yuri
54111820 2219 0
24125997 2219 36 Xem chi tiết
V
Vakhrushev, Evgeniy
4158610 2219 0
4141296 IM 2219 921 Xem chi tiết
24118613 2219 251 Xem chi tiết
V
Vikharev, Jury
4140800 2219 0
4184009 2219 10 Xem chi tiết
24104604 FM 2219 276 Xem chi tiết
24117030 2219 31 Xem chi tiết
4196945 2218 59 Xem chi tiết
D
Drukker, Mark
4175085 2218 0
4181018 2218 97 Xem chi tiết
F
Fediuk, Dmitriy
4132998 2218 0
24144827 2218 28 Xem chi tiết
24112992 FM 2218 71 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
28
S
Shabayev, Alexey V.
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
209
S
Smoljanov, Yuri
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
36
V
Vakhrushev, Evgeniy
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
921
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
251
V
Vikharev, Jury
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
276
Hệ số Elo
2219
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
59
D
Drukker, Mark
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
97
F
Fediuk, Dmitriy
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
71