RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24195995 CM 2217 14 Xem chi tiết
M
Melikyan, Gnel
54109990 2217 0
24116530 2217 88 Xem chi tiết
4171225 FM 2217 32 Xem chi tiết
24153745 FM 2217 139 Xem chi tiết
4113225 2217 16 Xem chi tiết
24135763 FM 2217 29 Xem chi tiết
S
Sankin, Anatoliy
24129429 2217 0
4114221 2217 79 Xem chi tiết
T
Tretjakov, Genadij
4147480 2217 0
4105222 IM 2216 565 Xem chi tiết
A
Anuchin, Andrey
4162145 2216 0
B
Bazhin, Jrii
34152811 2216 0
B
Bogatov, Vladimir
4169220 2216 0
4124995 2216 30 Xem chi tiết
D
Demidov, Vitaliy
4188926 FM 2216 0
G
Grishin, Eduard
4148681 2216 0
G
Gurevich, Andrey N.
4123034 2216 0
4193172 WIM 2216 390 Xem chi tiết
4131614 2216 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
14
M
Melikyan, Gnel
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
29
S
Sankin, Anatoliy
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
79
T
Tretjakov, Genadij
Hệ số Elo
2217
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
565
A
Anuchin, Andrey
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
0
B
Bazhin, Jrii
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
0
B
Bogatov, Vladimir
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
30
D
Demidov, Vitaliy
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
0
G
Grishin, Eduard
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
0
G
Gurevich, Andrey N.
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
390
Hệ số Elo
2216
Tổng ván đấu
18