RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24157945 2222 146 Xem chi tiết
4179013 FM 2222 20 Xem chi tiết
4189418 2222 9 Xem chi tiết
4122453 2222 3 Xem chi tiết
B
Belogolov, Igor
4152093 2221 0
K
Khanzhin, Fedor
4115007 2221 0
K
Khuziahmetov, Ildar
4198050 2221 0
4125533 2221 38 Xem chi tiết
O
Oganesian, S
4117050 2221 0
4116232 FM 2221 32 Xem chi tiết
P
Prygunov, Dimitry
4168232 2221 0
S
Semyenov, Leonid Rom.
4180380 2221 0
S
Shaab, Alexander
4153758 2221 0
4180445 FM 2221 43 Xem chi tiết
4153766 2221 7 Xem chi tiết
24112097 2221 16 Xem chi tiết
4126815 2221 48 Xem chi tiết
4179030 FM 2221 147 Xem chi tiết
4123450 2221 79 Xem chi tiết
34370889 CM 2220 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
146
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2222
Tổng ván đấu
3
B
Belogolov, Igor
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
K
Khanzhin, Fedor
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
K
Khuziahmetov, Ildar
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
38
O
Oganesian, S
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
32
P
Prygunov, Dimitry
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
S
Semyenov, Leonid Rom.
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
S
Shaab, Alexander
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
147
Hệ số Elo
2221
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2220
Tổng ván đấu
10