RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
March, Angelo
534053328 1750 0
123065564 1750 1 Xem chi tiết
14318873 1750 1 Xem chi tiết
S
Seleke, Tlotlang
14377063 1750 0
14308908 WCM 1750 31 Xem chi tiết
D
Dikane, Oageng
14364883 1749 0
K
Kruger, Ruben
14309297 1749 0
14304244 1749 8 Xem chi tiết
14333333 1748 1 Xem chi tiết
14324865 1748 4 Xem chi tiết
14305640 1748 1 Xem chi tiết
M
Matsitse, Sabatha
14351803 1748 0
P
Pearson, Ethan
14366096 1748 0
P
Pillay, Nico
14359146 1748 0
14300222 WFM 1747 17 Xem chi tiết
14307332 WCM 1747 14 Xem chi tiết
14307650 1747 76 Xem chi tiết
14309084 WFM 1747 6 Xem chi tiết
14324679 1747 2 Xem chi tiết
14306271 WIM 1747 59 Xem chi tiết
M
March, Angelo
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
S
Seleke, Tlotlang
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
31
D
Dikane, Oageng
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
K
Kruger, Ruben
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
M
Matsitse, Sabatha
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
P
Pearson, Ethan
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
P
Pillay, Nico
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
59