RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14305470 1746 3 Xem chi tiết
14323354 1746 5 Xem chi tiết
14304783 1746 50 Xem chi tiết
S
Shoba, Lundi
14336987 1746 0
14321149 1746 2 Xem chi tiết
14306735 1745 5 Xem chi tiết
14368390 1745 1 Xem chi tiết
14309955 1745 8 Xem chi tiết
534039627 1745 2 Xem chi tiết
K
Kanwal, Tejasvi
14360586 1745 0
M
Michaels, Deon
14323516 1745 0
N
Naidoo, Tyron
534056750 1745 0
O
Okechukwu, Emmanuel
534023879 1745 0
14318490 1745 17 Xem chi tiết
14320860 1745 21 Xem chi tiết
14305232 1744 2 Xem chi tiết
14329778 1744 1 Xem chi tiết
R
Roberts, Ethan
14363933 1744 0
14323206 FM 1744 2 Xem chi tiết
14328402 1743 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
50
S
Shoba, Lundi
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
2
K
Kanwal, Tejasvi
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
M
Michaels, Deon
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
N
Naidoo, Tyron
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
O
Okechukwu, Emmanuel
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
1
R
Roberts, Ethan
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
5