RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14325756 1755 3 Xem chi tiết
M
Motaung, Lehlohonolo
14334607 1755 0
534006311 1755 4 Xem chi tiết
14381869 1755 2 Xem chi tiết
14304660 1754 29 Xem chi tiết
14320215 1754 7 Xem chi tiết
V
Venter, Nicholas Wilhelm
14322692 1754 0
A
Adam, Gavin N.
14303469 1753 0
O
Oerson, Roy
14305895 1753 0
K
Khan, Mohammed Zayan
534039031 1752 0
14317958 CM 1752 8 Xem chi tiết
M
Mvabaza, Bayethe
534023445 1752 0
P
Prinsloo, Marthinus
14318563 1752 0
T
Tsitsi, Karabo
14348950 1752 0
14318350 1751 5 Xem chi tiết
14332310 1751 7 Xem chi tiết
P
Posholi, Kamohelo
14331772 1751 0
14323168 1751 3 Xem chi tiết
14352249 1750 2 Xem chi tiết
M
Mann, Iowan
14395789 1750 0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
M
Motaung, Lehlohonolo
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
7
V
Venter, Nicholas Wilhelm
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
A
Adam, Gavin N.
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
K
Khan, Mohammed Zayan
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
8
M
Mvabaza, Bayethe
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
P
Prinsloo, Marthinus
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
T
Tsitsi, Karabo
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
7
P
Posholi, Kamohelo
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
2
M
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0