RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Abrahams, Adeeb
14305046 1757 0
14305410 1757 2 Xem chi tiết
K
Kaunda, John
14329603 1757 0
T
Tieties, Beauton
14386887 1757 0
14323150 1756 4 Xem chi tiết
F
Fredericks, Ludwig Jonathan
14331608 1756 0
G
Glass, Aharon
14365766 1756 0
H
Hayes, Jurie J.
14303728 1756 0
14322790 1756 6 Xem chi tiết
14321416 1756 4 Xem chi tiết
14310260 1756 6 Xem chi tiết
O
Oliphant, Yomelele
534003673 1756 0
14300699 1756 20 Xem chi tiết
M
MACHACHA, Doctor
14353970 1755 0
14325756 1755 3 Xem chi tiết
M
Motaung, Lehlohonolo
14334607 1755 0
534006311 1755 4 Xem chi tiết
14381869 1755 2 Xem chi tiết
T
Tshozi, Inga
14392119 1755 0
14304660 1754 29 Xem chi tiết
A
Abrahams, Adeeb
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
2
K
Kaunda, John
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
T
Tieties, Beauton
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
F
Fredericks, Ludwig Jonathan
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
G
Glass, Aharon
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
H
Hayes, Jurie J.
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
O
Oliphant, Yomelele
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
20
M
MACHACHA, Doctor
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
M
Motaung, Lehlohonolo
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
T
Tshozi, Inga
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
29