RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14303604 1758 9 Xem chi tiết
14302136 WCM 1758 9 Xem chi tiết
K
Kammies, Arno
14384019 1758 0
M
Moonsamy, Liam Cole
14335360 1758 0
14304678 1758 30 Xem chi tiết
14306255 1758 1 Xem chi tiết
W
Windvogel, Monray
14355701 1758 0
14328372 1758 7 Xem chi tiết
A
Abrahams, Adeeb
14305046 1757 0
14305410 1757 2 Xem chi tiết
K
Kaunda, John
14329603 1757 0
T
Tieties, Beauton
14386887 1757 0
14323150 1756 4 Xem chi tiết
F
Fredericks, Ludwig Jonathan
14331608 1756 0
H
Hayes, Jurie J.
14303728 1756 0
14322790 1756 6 Xem chi tiết
14321416 1756 4 Xem chi tiết
14310260 1756 6 Xem chi tiết
14300699 1756 20 Xem chi tiết
M
MACHACHA, Doctor
14353970 1755 0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
9
K
Kammies, Arno
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
M
Moonsamy, Liam Cole
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
1
W
Windvogel, Monray
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
7
A
Abrahams, Adeeb
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
2
K
Kaunda, John
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
T
Tieties, Beauton
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
F
Fredericks, Ludwig Jonathan
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
H
Hayes, Jurie J.
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
20
M
MACHACHA, Doctor
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0