RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oliphant, Yomelele
534003673 1812 0
14342863 1812 7 Xem chi tiết
M
Marais, Neil
123104368 1811 0
14308274 1811 4 Xem chi tiết
14352710 1811 1 Xem chi tiết
L
Louw, Janto
14303361 1810 0
M
Mafabatho, Thapelo
534008721 1810 0
T
Taljaard, Connor
534002120 1810 0
14302578 1810 79 Xem chi tiết
14300818 WIM 1809 234 Xem chi tiết
14315807 1809 29 Xem chi tiết
Y
Yilma, Lucas
14362376 1809 0
C
CHIPUNZA, James
14346842 1808 0
L
Lekalakala, Rakgoshi K
14307910 1808 0
14308320 1808 5 Xem chi tiết
N
Nyoka, Mpho
534029877 1808 0
14303396 1808 1 Xem chi tiết
J
Jacobson, Gabriel
14362821 1807 0
14321866 1807 1 Xem chi tiết
14310902 1807 43 Xem chi tiết
O
Oliphant, Yomelele
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
7
M
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
1
L
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
M
Mafabatho, Thapelo
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
T
Taljaard, Connor
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
234
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
29
Y
Yilma, Lucas
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
C
CHIPUNZA, James
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
L
Lekalakala, Rakgoshi K
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
5
N
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
1
J
Jacobson, Gabriel
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
43