RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Young, Pierre
14319691 1802 0
D
De Meyer, Marco
14343681 1801 0
14307553 WFM 1801 57 Xem chi tiết
14306450 1801 21 Xem chi tiết
14303167 1801 11 Xem chi tiết
14310180 1801 4 Xem chi tiết
S
Szakmeister, Gyorgy
14330199 1801 0
14303574 1800 28 Xem chi tiết
14310066 1800 13 Xem chi tiết
L
Letsoalo, Thabo
14348497 1800 0
14307944 1800 12 Xem chi tiết
14332221 1800 2 Xem chi tiết
14310279 1800 11 Xem chi tiết
N
Ndlovu, Mlamuli
14381826 1800 0
S
Shoba, Lundi
14336987 1800 0
S
Sutil, Y
14301377 1800 0
14336723 1800 2 Xem chi tiết
C
Choko, Andile David
14309203 1799 0
14303299 1799 6 Xem chi tiết
S
Strydom, Jean-Pierre
123065368 1799 0
Y
Young, Pierre
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
D
De Meyer, Marco
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
S
Szakmeister, Gyorgy
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
13
L
Letsoalo, Thabo
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
11
N
Ndlovu, Mlamuli
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
S
Shoba, Lundi
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2
C
Choko, Andile David
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
6
S
Strydom, Jean-Pierre
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0