RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14307391 1814 2 Xem chi tiết
H
Hendricks, Gerrit
14324407 1814 0
I
Ikegwuoha, D
14357151 1814 0
14305674 1814 93 Xem chi tiết
M
Mabuza, Lf
534008713 1814 0
M
Masedi, Mohau
14311135 1814 0
M
Mduli, Siyabonga
534029613 1814 0
14385740 1814 3 Xem chi tiết
14304511 WCM 1813 21 Xem chi tiết
14334100 1813 4 Xem chi tiết
14322170 1813 10 Xem chi tiết
14324571 1813 2 Xem chi tiết
14319217 1813 5 Xem chi tiết
14320711 1812 8 Xem chi tiết
D
De Wet, Lambert
14334011 1812 0
14318237 1812 2 Xem chi tiết
14303914 1812 5 Xem chi tiết
14342863 1812 7 Xem chi tiết
M
Marais, Neil
123104368 1811 0
14308274 1811 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
2
H
Hendricks, Gerrit
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
I
Ikegwuoha, D
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
M
Masedi, Mohau
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
M
Mduli, Siyabonga
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
8
D
De Wet, Lambert
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
7
M
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4