RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khoza, Andani
14389053 1820 0
14303833 1820 3 Xem chi tiết
S
Sloane, James
14323818 1820 0
14310627 1820 7 Xem chi tiết
T
Tswaso, Karabo
14340801 1820 0
V
Vilakazi, Nkosikhona
534024018 1820 0
14314126 FM 1819 13 Xem chi tiết
K
Kenny, Surprise
14336278 1819 0
M
Makhupane, Phuthang
14334089 1819 0
P
Purgaj, Christopher
14323443 1818 0
14308975 1818 9 Xem chi tiết
14300800 WIM 1817 355 Xem chi tiết
14329395 1817 2 Xem chi tiết
14351331 1816 1 Xem chi tiết
14303639 WIM 1816 43 Xem chi tiết
14303701 FM 1816 4 Xem chi tiết
H
Hartzenberg, David
14321734 1816 0
14326922 1816 4 Xem chi tiết
14322218 1816 1 Xem chi tiết
N
Ntho, Lefu
14305879 1816 0
K
Khoza, Andani
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
3
S
Sloane, James
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
7
T
Tswaso, Karabo
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
V
Vilakazi, Nkosikhona
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
13
K
Kenny, Surprise
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
M
Makhupane, Phuthang
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
P
Purgaj, Christopher
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
355
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
4
H
Hartzenberg, David
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
N
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0