RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Booysen, Antonio
14318121 1823 0
G
GOUWS, Mauritz
14347342 1823 0
K
Knipe, Johannes Michiel De Kock
14303183 1823 0
M
Mkhaliphi, John
14326485 1823 0
14310031 1822 1 Xem chi tiết
14303868 1822 12 Xem chi tiết
M
Mngadi, Fredrick
534010653 1822 0
N
Ntuli, Senzo
534006346 1822 0
14367637 1822 6 Xem chi tiết
14318300 1821 2 Xem chi tiết
H
Henry, Westerink
14301571 1821 0
14321874 1821 1 Xem chi tiết
M
Maphage, Benedict
534027262 1821 0
14323729 1821 5 Xem chi tiết
14318164 1821 1 Xem chi tiết
O
Osler, Matthew
14327309 1821 0
14333392 1821 18 Xem chi tiết
S
Sefodi, Tshepisi
14354993 1821 0
E
Engelbrecht, Kevin
14304716 1820 0
14318520 1820 11 Xem chi tiết
B
Booysen, Antonio
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
G
GOUWS, Mauritz
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
K
Knipe, Johannes Michiel De Kock
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
M
Mkhaliphi, John
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
12
M
Mngadi, Fredrick
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2
H
Henry, Westerink
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
M
Maphage, Benedict
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
O
Osler, Matthew
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
18
S
Sefodi, Tshepisi
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
E
Engelbrecht, Kevin
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
11