POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
545022330 1600 13 Xem chi tiết
C
Czerwinski, Szymon
1198769 1600 0
C
Czuba, Tadeusz
21811083 1600 0
1115111 1600 8 Xem chi tiết
K
Klopotowski, Dariusz
21827664 1600 0
21805547 1600 6 Xem chi tiết
21809097 1600 1 Xem chi tiết
K
Kurasz, Grzegorz
21889791 1600 0
21882525 1600 18 Xem chi tiết
M
Marzecki, Marcin
41855710 1600 0
545031401 1600 4 Xem chi tiết
O
Opalinska, Wiktoria
21844275 1600 0
P
Pasternak, Piotr
41870824 1600 0
21836515 1600 30 Xem chi tiết
41831110 1600 18 Xem chi tiết
41850513 1600 4 Xem chi tiết
S
Smieszek, Maksymilian
21822581 1600 0
S
Syczewski, Patryk
21020400 1600 0
S
Szczerbak, Kamil
21815577 1600 0
1199080 1600 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
13
C
Czerwinski, Szymon
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
C
Czuba, Tadeusz
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
8
K
Klopotowski, Dariusz
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
1
K
Kurasz, Grzegorz
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
18
M
Marzecki, Marcin
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
4
O
Opalinska, Wiktoria
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
P
Pasternak, Piotr
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
4
S
Smieszek, Maksymilian
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
S
Syczewski, Patryk
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
S
Szczerbak, Kamil
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
1