POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tryniszewska, Paulina
91166489 1602 0
1199471 1602 3 Xem chi tiết
W
Wojtkowski, Marcin
41843800 1602 0
1141180 1602 1 Xem chi tiết
Z
Zajaczkowski, Kevin
41842383 1602 0
Z
Zyrek, Lukasz
91121876 1602 0
21869103 1601 2 Xem chi tiết
B
Bloch, Wojciech
545030430 1601 0
B
Bukowski, Olivier
545029431 1601 0
C
Chmiel, Tymoteusz
1189662 1601 0
C
Cieslik, Krzysztof
1169998 1601 0
41802373 1601 74 Xem chi tiết
F
Ferensztajn, Ksawery
21083800 1601 0
G
Grecki, Szymon
545034699 1601 0
G
Gryszko, Hubert
21830118 1601 0
G
Grzywa, Adrian
41818016 1601 0
1135732 1601 122 Xem chi tiết
J
Jaszczak, Wojciech
91113067 1601 0
K
Kuczok, Stanislaw
91155223 1601 0
L
Latosinski, Marcin
21817626 1601 0
T
Tryniszewska, Paulina
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
3
W
Wojtkowski, Marcin
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
1
Z
Zajaczkowski, Kevin
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Z
Zyrek, Lukasz
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
2
B
Bloch, Wojciech
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
B
Bukowski, Olivier
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
C
Chmiel, Tymoteusz
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
C
Cieslik, Krzysztof
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
74
F
Ferensztajn, Ksawery
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
G
Grecki, Szymon
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
G
Gryszko, Hubert
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
G
Grzywa, Adrian
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
122
J
Jaszczak, Wojciech
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
K
Kuczok, Stanislaw
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
L
Latosinski, Marcin
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0