POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Czyzowicz, Patryk
91170052 1596 0
D
Dziechciarewicz, Maciej
21839280 1596 0
F
Flig, Wojciech
21870977 1596 0
G
Gajda, Szymon
21086125 1596 0
41894154 1596 27 Xem chi tiết
G
Gibala, Krzysztof
1177761 1596 0
21066205 1596 2 Xem chi tiết
21880689 1596 1 Xem chi tiết
J
Jasinski, Aleksander
21080070 1596 0
K
Kaczorowski, Waldemar
41881052 1596 0
K
Karpinski, Kacper
21014795 1596 0
K
Kinczewski, Filip
21833109 1596 0
K
Klebanski, Mateusz
21800839 1596 0
L
Laszewski, Jakub
41876083 1596 0
L
Lawrynowicz, Tomasz
1194720 1596 0
L
Lewko, Piotr
545025029 1596 0
L
Lisnikowski, Lukasz
1172026 1596 0
91101573 1596 21 Xem chi tiết
21046395 1596 9 Xem chi tiết
O
Ostafinski, Maciej
21046506 1596 0
C
Czyzowicz, Patryk
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
D
Dziechciarewicz, Maciej
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
F
Flig, Wojciech
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
G
Gajda, Szymon
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
27
G
Gibala, Krzysztof
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
1
J
Jasinski, Aleksander
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
K
Kaczorowski, Waldemar
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
K
Karpinski, Kacper
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
K
Kinczewski, Filip
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
K
Klebanski, Mateusz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
L
Laszewski, Jakub
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
L
Lawrynowicz, Tomasz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
L
Lisnikowski, Lukasz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
9
O
Ostafinski, Maciej
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0