POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Piskorek, Grzegorz
21826099 1596 0
P
Poreba, Haridas
21811377 1596 0
41813570 1596 20 Xem chi tiết
P
Prokopiuk, Mateusz
21829187 1596 0
1172867 1596 2 Xem chi tiết
R
Rzechtalski, Szymon
21857652 1596 0
S
Siemieniuk, Kamil
21892334 1596 0
S
Siwy, Adam
21038198 1596 0
S
Sobala, Filip
21836809 1596 0
21809127 1596 1 Xem chi tiết
91112125 1596 2 Xem chi tiết
S
Szpilyk, Stanislaw
21826790 1596 0
T
Tomaszewska, Zuzanna
545006512 1596 0
T
Trochimczuk, Bartosz
21007691 1596 0
U
Urbanczyk, Dawid
545010196 1596 0
W
Wisniewski, Iwo
41885694 1596 0
W
Wszelaczynski, Michal
21886660 1596 0
Z
Zajdel-Marchewczyk, Mateusz
21093830 1596 0
41806891 1596 21 Xem chi tiết
Z
Zgorzalek, Michal
21003149 1596 0
P
Piskorek, Grzegorz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
P
Poreba, Haridas
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
20
P
Prokopiuk, Mateusz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
2
R
Rzechtalski, Szymon
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
S
Siemieniuk, Kamil
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
S
Sobala, Filip
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
2
S
Szpilyk, Stanislaw
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
T
Tomaszewska, Zuzanna
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
T
Trochimczuk, Bartosz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
U
Urbanczyk, Dawid
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
W
Wisniewski, Iwo
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
W
Wszelaczynski, Michal
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Z
Zajdel-Marchewczyk, Mateusz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
21
Z
Zgorzalek, Michal
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0