POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miksztal, Gloria
545012024 1601 0
N
Nowakowski, Ernest
545080135 1601 0
41843312 1601 40 Xem chi tiết
P
Piechocinski, Wiktor
1197940 1601 0
21043477 1601 9 Xem chi tiết
P
Polak, Julian
21064415 1601 0
21899495 1601 1 Xem chi tiết
R
Repke, Mateusz
1191250 1601 0
R
Rolczak, Julia
91102413 1601 0
1180355 1601 3 Xem chi tiết
41813928 1601 11 Xem chi tiết
21057354 1601 5 Xem chi tiết
21000816 1601 2 Xem chi tiết
W
Wirecki, Jakub
41862023 1601 0
Z
Zajkowski, Maciej
41847059 1601 0
41826558 1600 28 Xem chi tiết
41848845 1600 3 Xem chi tiết
B
Bogatek, Pawel
41824679 1600 0
21082200 1600 43 Xem chi tiết
B
Borun, Szymon
91174937 1600 0
M
Miksztal, Gloria
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
N
Nowakowski, Ernest
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
40
P
Piechocinski, Wiktor
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
9
P
Polak, Julian
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
1
R
Repke, Mateusz
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
R
Rolczak, Julia
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
2
W
Wirecki, Jakub
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Z
Zajkowski, Maciej
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
3
B
Bogatek, Pawel
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
43
B
Borun, Szymon
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0