POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41833457 1599 1 Xem chi tiết
S
Szarszewski, Marcin
41828437 1599 0
S
Szoka, Kamil
91167833 1599 0
W
Wereszczynski, Waclaw
21810800 1599 0
Z
Zdancewicz, Pawel
41805089 1599 0
B
Bizon, Dominik
1164066 1598 0
1194224 1598 8 Xem chi tiết
B
Bulge, Maciej
21877785 1598 0
C
Chorazyczewski, Henryk
21049343 1598 0
21819521 1598 2 Xem chi tiết
C
Cydzik, Daniel
41802950 1598 0
D
Dubno, Gerard
545038961 1598 0
G
Grynia, Jakub
41802551 1598 0
H
Herman, Alojzy
21857326 1598 0
K
Kalbarczyk, Maciej
1148532 1598 0
K
Kaminski, Krystian
545033218 1598 0
1173197 1598 48 Xem chi tiết
K
Kasperek, Zbigniew
21838763 1598 0
K
Kolodziej, Jakub
91159296 1598 0
41899865 1598 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
1
S
Szarszewski, Marcin
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
S
Szoka, Kamil
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
W
Wereszczynski, Waclaw
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Z
Zdancewicz, Pawel
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
B
Bizon, Dominik
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
8
B
Bulge, Maciej
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
C
Chorazyczewski, Henryk
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
2
C
Cydzik, Daniel
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
D
Dubno, Gerard
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
G
Grynia, Jakub
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
H
Herman, Alojzy
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
K
Kalbarczyk, Maciej
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
K
Kaminski, Krystian
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
48
K
Kasperek, Zbigniew
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
K
Kolodziej, Jakub
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1