POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1174240 1611 10 Xem chi tiết
Z
Zaniewski, Stanislaw
91155266 1611 0
1130366 1611 25 Xem chi tiết
21854718 1610 15 Xem chi tiết
B
Barszcz, Szymon
91106370 1610 0
1164589 1610 4 Xem chi tiết
21857202 1610 6 Xem chi tiết
545033935 1610 9 Xem chi tiết
1152866 1610 2 Xem chi tiết
D
Dubowski, Robert
21872856 1610 0
D
Dziegielewski, Krzysztof
41863011 1610 0
21851530 1610 4 Xem chi tiết
G
Grzybowski, Rafal
21895759 1610 0
545022380 1610 9 Xem chi tiết
J
Jarnuczak, Damian
21856583 1610 0
J
Jurzak, Tadeusz
21807876 1610 0
1153722 1610 5 Xem chi tiết
K
Klimacki, Wiktor
41811666 1610 0
21869120 1610 1 Xem chi tiết
K
Krzyzanowski, Michal
1159690 1610 0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10
Z
Zaniewski, Stanislaw
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
15
B
Barszcz, Szymon
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
2
D
Dubowski, Robert
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
D
Dziegielewski, Krzysztof
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
4
G
Grzybowski, Rafal
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
9
J
Jarnuczak, Damian
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
J
Jurzak, Tadeusz
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
5
K
Klimacki, Wiktor
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
K
Krzyzanowski, Michal
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0