POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1157604 1619 1 Xem chi tiết
M
Maryniak, Michal
1193546 1619 0
O
Oblakowski, Oskar
21059780 1619 0
O
Owczarzak, Adam
1155717 1619 0
P
Placek, Mateusz
1155300 1619 0
R
Raszkowski, Przemyslaw
21860629 1619 0
41848276 1619 82 Xem chi tiết
T
Tomaszewski, Miroslaw
41856090 1619 0
1157043 1619 3 Xem chi tiết
91151236 1619 2 Xem chi tiết
1189204 1619 2 Xem chi tiết
Z
Zyla, Kacper
41876814 1619 0
B
Bandyk, Wladyslaw
1169521 1618 0
B
Boczkowski, Tomasz
545075310 1618 0
545027390 1618 3 Xem chi tiết
91157420 1618 2 Xem chi tiết
41865618 1618 9 Xem chi tiết
D
Dziura, Wiktor
21812829 1618 0
1143425 1618 2 Xem chi tiết
21053294 1618 28 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
1
M
Maryniak, Michal
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
O
Oblakowski, Oskar
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
O
Owczarzak, Adam
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
P
Placek, Mateusz
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
R
Raszkowski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
82
T
Tomaszewski, Miroslaw
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
2
Z
Zyla, Kacper
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
B
Bandyk, Wladyslaw
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
B
Boczkowski, Tomasz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
9
D
Dziura, Wiktor
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
28