POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1125265 1621 27 Xem chi tiết
1158570 1621 12 Xem chi tiết
B
Balcerzak, Krzysztof
21073821 1620 0
B
Banicki, Aleksander
21801410 1620 0
B
Bien, Hubert
21814716 1620 0
B
Bochynski, Bartosz
21091676 1620 0
B
Bodzynski, Daniel
21013330 1620 0
21809909 1620 3 Xem chi tiết
D
Dajcz, Marcin
91161231 1620 0
1174827 1620 3 Xem chi tiết
F
Furgal, Grzegorz
21868662 1620 0
21090114 1620 2 Xem chi tiết
21052573 1620 1 Xem chi tiết
K
Kesy, Marcin
91167523 1620 0
1178733 1620 6 Xem chi tiết
K
Krzywicki, Piotr
21825122 1620 0
K
Krzyzanowski, Pawel
41857950 1620 0
K
Kwiatkowski, Krystian
41825233 1620 0
L
Libura, Mikolaj
21030030 1620 0
L
Lipka, Roman
21866341 1620 0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
12
B
Balcerzak, Krzysztof
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
B
Banicki, Aleksander
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
B
Bien, Hubert
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
B
Bochynski, Bartosz
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
B
Bodzynski, Daniel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
3
D
Dajcz, Marcin
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
3
F
Furgal, Grzegorz
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
K
Kesy, Marcin
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
6
K
Krzywicki, Piotr
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Krzyzanowski, Pawel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Kwiatkowski, Krystian
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Libura, Mikolaj
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Lipka, Roman
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0