POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91158125 1622 11 Xem chi tiết
K
Kondratiuk, Jakub
91117569 1622 0
21000182 1622 9 Xem chi tiết
K
Krupinski, Konrad
21008183 1622 0
L
Lewandowski, Pawel
21014884 1622 0
M
Malek, Kamil
41824350 1622 0
M
Mikulec, Artur
21863202 1622 0
1116231 1622 1 Xem chi tiết
P
Pawlowicz-Pawlowski, Marcin
21066132 1622 0
1169220 1622 7 Xem chi tiết
91141656 1622 5 Xem chi tiết
S
Staniewicz, Adrianna
21860700 WCM 1622 0
1134817 1622 5 Xem chi tiết
Z
Zietek, Michal
21873984 1622 0
B
Baginski, Zbigniew
21067244 1621 0
1157388 1621 3 Xem chi tiết
B
Bereza, Jakub
21066876 1621 0
41828933 1621 3 Xem chi tiết
545022356 1621 7 Xem chi tiết
41819861 1621 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
11
K
Kondratiuk, Jakub
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
9
K
Krupinski, Konrad
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
L
Lewandowski, Pawel
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
M
Malek, Kamil
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
M
Mikulec, Artur
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
1
P
Pawlowicz-Pawlowski, Marcin
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
5
S
Staniewicz, Adrianna
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
5
Z
Zietek, Michal
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
B
Baginski, Zbigniew
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
3
B
Bereza, Jakub
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
14