POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91132673 1631 31 Xem chi tiết
1150006 1630 9 Xem chi tiết
B
Blonski, Piotr
545020019 1630 0
C
Cygan, Szymon
21086907 1630 0
D
Darocha, Kajetan
41829409 1630 0
G
Gladyszewska, Kinga
21881677 1630 0
21813094 1630 8 Xem chi tiết
J
Janicki, Tomasz
21032335 1630 0
21073279 1630 7 Xem chi tiết
K
Kolender, Adam
21822360 1630 0
K
Kosinski, Stanislaw
21066299 1630 0
91103100 1630 28 Xem chi tiết
M
Mikolajczak, Krystian
1164430 1630 0
91156149 1630 2 Xem chi tiết
P
Pala, Dawid
21054126 1630 0
1136950 1630 7 Xem chi tiết
P
Pawlak, Jakub
1156489 1630 0
1173014 1630 3 Xem chi tiết
R
Rachel, Pawel
21099863 1630 0
R
Rejnus, Piotr
21093237 1630 0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
9
B
Blonski, Piotr
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
C
Cygan, Szymon
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
D
Darocha, Kajetan
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
G
Gladyszewska, Kinga
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
8
J
Janicki, Tomasz
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
7
K
Kolender, Adam
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
K
Kosinski, Stanislaw
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
28
M
Mikolajczak, Krystian
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
2
P
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
7
P
Pawlak, Jakub
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
3
R
Rachel, Pawel
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
R
Rejnus, Piotr
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0