POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Studnicka, Monika
21814376 1629 0
21004455 1629 2 Xem chi tiết
1193767 1629 7 Xem chi tiết
1127403 1629 487 Xem chi tiết
21845530 1629 3 Xem chi tiết
W
Witkowski, Jan
91179602 1629 0
W
Wojnar, Maciej
21827613 1629 0
W
Wroczynski, Kasper
21814996 1629 0
B
Barcikowski, Patryk
41874145 1628 0
1166301 1628 12 Xem chi tiết
41846630 1628 28 Xem chi tiết
B
Bujak, Gabriel
91136032 1628 0
C
Czeszewski, Jerzy
21032599 1628 0
21087750 1628 15 Xem chi tiết
F
Fijolek, Michal
1181831 1628 0
G
Gansiniec, Piotr
545048126 1628 0
G
Golawski, Jacek
21859078 1628 0
21034079 1628 4 Xem chi tiết
1178458 1628 3 Xem chi tiết
21835888 1628 24 Xem chi tiết
S
Studnicka, Monika
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
487
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
3
W
Witkowski, Jan
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Wojnar, Maciej
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Wroczynski, Kasper
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Barcikowski, Patryk
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
28
B
Bujak, Gabriel
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
C
Czeszewski, Jerzy
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
15
F
Fijolek, Michal
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
G
Gansiniec, Piotr
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
G
Golawski, Jacek
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
24