POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kucia, Michal
91188954 1629 0
M
Makowska, Edyta Maria
21800855 1629 0
M
May, Jakub
41804856 1629 0
1151622 1629 1 Xem chi tiết
O
Orczykowski, Jaroslaw
1197150 1629 0
1179861 1629 8 Xem chi tiết
41889614 1629 2 Xem chi tiết
1168720 1629 4 Xem chi tiết
21820465 1629 2 Xem chi tiết
S
Studnicka, Monika
21814376 1629 0
21004455 1629 2 Xem chi tiết
1193767 1629 7 Xem chi tiết
21845530 1629 3 Xem chi tiết
W
Witkowski, Jan
91179602 1629 0
W
Wojnar, Maciej
21827613 1629 0
W
Wroczynski, Kasper
21814996 1629 0
B
Barcikowski, Patryk
41874145 1628 0
1166301 1628 12 Xem chi tiết
91141591 1628 13 Xem chi tiết
B
Bujak, Gabriel
91136032 1628 0
K
Kucia, Michal
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
M
Makowska, Edyta Maria
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
O
Orczykowski, Jaroslaw
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
S
Studnicka, Monika
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
3
W
Witkowski, Jan
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Wojnar, Maciej
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Wroczynski, Kasper
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Barcikowski, Patryk
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
13
B
Bujak, Gabriel
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0