POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wrobel, Mateusz
41801342 1625 0
21810648 1625 2 Xem chi tiết
Z
Zysk, Lukasz
91145066 1625 0
A
Antkiewicz, Karol
21852685 1624 0
21066167 1624 10 Xem chi tiết
1146467 1624 12 Xem chi tiết
C
Cis, Karol
21075166 1624 0
D
Dura, Anna
21886261 1624 0
G
Goraj, Marek
21878196 1624 0
G
Grabek, Antoni
21830193 1624 0
K
Kowalczyk, Mateusz
1113348 1624 0
K
Kowalski, Lukasz
41800656 1624 0
K
Kubiak, Dariusz
1173200 1624 0
21088080 1624 18 Xem chi tiết
L
Latosinski, Marcin
21817626 1624 0
L
Leniec, Witold
41812409 1624 0
L
Lewicki, Piotr
1190660 1624 0
1119311 1624 10 Xem chi tiết
L
Lorenz, Rafal
21807361 1624 0
M
Mansz, Martyna
21899622 1624 0
W
Wrobel, Mateusz
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
2
Z
Zysk, Lukasz
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
A
Antkiewicz, Karol
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
12
C
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
G
Goraj, Marek
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
G
Grabek, Antoni
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
K
Kowalczyk, Mateusz
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
K
Kowalski, Lukasz
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
K
Kubiak, Dariusz
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
18
L
Latosinski, Marcin
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
L
Leniec, Witold
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
L
Lewicki, Piotr
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
10
L
Lorenz, Rafal
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
M
Mansz, Martyna
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0