POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41834631 1632 8 Xem chi tiết
R
Roguszewski, Maciej
545009201 1632 0
91164206 1632 7 Xem chi tiết
S
Skrzypek, Pawel
21063699 1632 0
21858918 1632 23 Xem chi tiết
W
Wasowicz, Anna
21891397 1632 0
W
Widla, Ryszard
41802705 1632 0
21837996 1632 1 Xem chi tiết
Z
Zacharzewski, Michal
1190474 1632 0
Z
Zdziebko, Marek
21848793 1632 0
A
Antolak, Adam
21813515 1631 0
B
Baran, Radomil
1172417 1631 0
1188836 1631 6 Xem chi tiết
1190822 1631 13 Xem chi tiết
91156467 1631 2 Xem chi tiết
21883165 1631 27 Xem chi tiết
41800702 1631 1 Xem chi tiết
G
Grzyb, Anna
21835659 1631 0
21002134 1631 11 Xem chi tiết
K
Kraus, Kajetan
91134250 1631 0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
8
R
Roguszewski, Maciej
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
7
S
Skrzypek, Pawel
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
23
W
Wasowicz, Anna
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
W
Widla, Ryszard
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
Z
Zacharzewski, Michal
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Z
Zdziebko, Marek
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
A
Antolak, Adam
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
B
Baran, Radomil
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
G
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
11
K
Kraus, Kajetan
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0