POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21851697 1625 2 Xem chi tiết
21064822 1625 52 Xem chi tiết
H
Haladus, Adam
1198050 1625 0
J
Janas, Andrzej
1121820 1625 0
K
Kaszynski, Jan
1163523 1625 0
21092419 1625 30 Xem chi tiết
21812861 1625 3 Xem chi tiết
41812247 1625 8 Xem chi tiết
K
Krol, Krzysztof
91157790 1625 0
21092486 1625 19 Xem chi tiết
21815178 1625 1 Xem chi tiết
91139430 1625 33 Xem chi tiết
M
Mikulicz, Piotr
21087709 1625 0
P
Panek, Andrzej
21842957 1625 0
21834202 1625 2 Xem chi tiết
1161881 1625 6 Xem chi tiết
P
Plewnia, Patryk
91120241 1625 0
R
Repec, Julia
21807612 1625 0
21048584 1625 1 Xem chi tiết
W
Witkowski, Szymon
41807677 1625 0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
52
H
Haladus, Adam
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
J
Janas, Andrzej
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
K
Kaszynski, Jan
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
8
K
Krol, Krzysztof
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
33
M
Mikulicz, Piotr
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
P
Panek, Andrzej
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
6
P
Plewnia, Patryk
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
R
Repec, Julia
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
1
W
Witkowski, Szymon
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0