POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41833759 1633 9 Xem chi tiết
1162292 1633 7 Xem chi tiết
S
Siewert, Piotr
21015708 1633 0
S
Sniezek, Piotr
21899770 1633 0
S
Sobura, Szymon
41834380 1633 0
S
Stasica, Pawel
21048126 1633 0
41836308 1633 2 Xem chi tiết
21889090 1633 1 Xem chi tiết
1157523 1633 5 Xem chi tiết
T
Tryczynski, Wiktor
41844440 1633 0
W
Wieczorek, Michal
1172603 1633 0
W
Wiszniewski, Szymon
21845883 1633 0
1145517 1633 5 Xem chi tiết
B
Bachora, Mateusz
91197520 1632 0
1189441 1632 1 Xem chi tiết
B
Bulski, Jakub
91156726 1632 0
1192515 1632 7 Xem chi tiết
21825742 1632 5 Xem chi tiết
1172689 1632 3 Xem chi tiết
91129974 1632 25 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
7
S
Siewert, Piotr
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Sniezek, Piotr
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Sobura, Szymon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Stasica, Pawel
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
T
Tryczynski, Wiktor
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
W
Wieczorek, Michal
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
W
Wiszniewski, Szymon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
B
Bachora, Mateusz
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
B
Bulski, Jakub
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
25