POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Welna, Mateusz
21899053 1630 0
1175955 1629 2 Xem chi tiết
1196537 1629 1 Xem chi tiết
1152912 1629 2 Xem chi tiết
21815771 1629 12 Xem chi tiết
G
Glaz, Michal
21891982 1629 0
1172697 1629 2 Xem chi tiết
G
Grabicki, Piotr
41865774 1629 0
G
Groszkowski, Henryk
41820207 1629 0
J
Jaworski, Jozef
21045542 1629 0
41888162 1629 15 Xem chi tiết
K
Kubik, Bartosz
21858071 1629 0
K
Kucia, Michal
91188954 1629 0
M
May, Jakub
41804856 1629 0
1151622 1629 1 Xem chi tiết
O
Orczykowski, Jaroslaw
1197150 1629 0
P
Poszwinski, Filip
21068577 1629 0
41874021 1629 38 Xem chi tiết
1168720 1629 4 Xem chi tiết
21820465 1629 2 Xem chi tiết
W
Welna, Mateusz
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
12
G
Glaz, Michal
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2
G
Grabicki, Piotr
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
G
Groszkowski, Henryk
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
J
Jaworski, Jozef
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
15
K
Kubik, Bartosz
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
K
Kucia, Michal
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
O
Orczykowski, Jaroslaw
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
P
Poszwinski, Filip
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
2