POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1189441 1632 1 Xem chi tiết
B
Bulski, Jakub
91156726 1632 0
1192515 1632 7 Xem chi tiết
21825742 1632 5 Xem chi tiết
1172689 1632 3 Xem chi tiết
1176218 1632 13 Xem chi tiết
21015066 1632 19 Xem chi tiết
H
Hennig, Cezary
21817448 1632 0
1178334 1632 6 Xem chi tiết
K
Karczewski, Jakub
91170567 1632 0
1151452 1632 3 Xem chi tiết
91196973 1632 15 Xem chi tiết
41850483 1632 8 Xem chi tiết
K
Kulczak, Przemyslaw
91146860 1632 0
21842949 1632 15 Xem chi tiết
M
Malkowski, Franciszek
91164850 1632 0
41858875 1632 242 Xem chi tiết
1166204 1632 8 Xem chi tiết
21033641 1632 23 Xem chi tiết
N
Natoniewski, Sebastian
21074283 1632 0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
B
Bulski, Jakub
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
19
H
Hennig, Cezary
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
6
K
Karczewski, Jakub
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
8
K
Kulczak, Przemyslaw
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
15
M
Malkowski, Franciszek
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
242
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
23
N
Natoniewski, Sebastian
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0