POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chlebicki, Tymon
91155959 1633 0
1166719 1633 2 Xem chi tiết
21082901 1633 32 Xem chi tiết
D
Dziechciarewicz, Maciej
21839280 1633 0
1147439 1633 1 Xem chi tiết
G
Grzela, Dariusz
21848300 1633 0
J
Jaczynski, Kacper
21840067 1633 0
J
Jankiewicz, Marek
91129621 1633 0
41818687 1633 12 Xem chi tiết
K
Keskiewicz, Stanislaw
21008027 1633 0
K
Kostecki, Kamil
21073414 1633 0
K
Kwiecinski, Mariusz
21041423 1633 0
M
Miazga, Sebastian
1199730 1633 0
1192159 1633 3 Xem chi tiết
21838933 1633 2 Xem chi tiết
1157620 1633 12 Xem chi tiết
21023808 1633 3 Xem chi tiết
21820066 1633 34 Xem chi tiết
O
Opalka, Karol
41850505 1633 0
P
Pastuszko, Piotr
21802955 1633 0
C
Chlebicki, Tymon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
32
D
Dziechciarewicz, Maciej
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
G
Grzela, Dariusz
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
J
Jaczynski, Kacper
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
J
Jankiewicz, Marek
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
12
K
Keskiewicz, Stanislaw
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
K
Kostecki, Kamil
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
K
Kwiecinski, Mariusz
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
M
Miazga, Sebastian
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
34
O
Opalka, Karol
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
P
Pastuszko, Piotr
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0