POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41859120 1633 5 Xem chi tiết
1157620 1633 12 Xem chi tiết
21023808 1633 3 Xem chi tiết
O
Opalka, Karol
41850505 1633 0
P
Pastuszko, Piotr
21802955 1633 0
41833759 1633 9 Xem chi tiết
1162292 1633 7 Xem chi tiết
S
Siewert, Piotr
21015708 1633 0
S
Sniezek, Piotr
21899770 1633 0
S
Sobura, Szymon
41834380 1633 0
S
Stasica, Pawel
21048126 1633 0
41836308 1633 2 Xem chi tiết
21889090 1633 1 Xem chi tiết
1157523 1633 5 Xem chi tiết
T
Tryczynski, Wiktor
41844440 1633 0
21000816 1633 2 Xem chi tiết
W
Wieczorek, Michal
1172603 1633 0
W
Wiszniewski, Szymon
21845883 1633 0
1145517 1633 5 Xem chi tiết
B
Bachora, Mateusz
91197520 1632 0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
3
O
Opalka, Karol
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
P
Pastuszko, Piotr
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
7
S
Siewert, Piotr
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Sniezek, Piotr
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Sobura, Szymon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Stasica, Pawel
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
T
Tryczynski, Wiktor
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
W
Wieczorek, Michal
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
W
Wiszniewski, Szymon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
B
Bachora, Mateusz
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0