POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21033641 1632 16 Xem chi tiết
N
Natoniewski, Sebastian
21074283 1632 0
1160338 1632 23 Xem chi tiết
21820066 1632 32 Xem chi tiết
41841131 1632 5 Xem chi tiết
R
Roguszewski, Maciej
545009201 1632 0
S
Skrzypek, Pawel
21063699 1632 0
S
Suminski, Bogdan
21080470 1632 0
21858918 1632 23 Xem chi tiết
W
Wasowicz, Anna
21891397 1632 0
W
Widla, Ryszard
41802705 1632 0
Z
Zacharzewski, Michal
1190474 1632 0
Z
Zdziebko, Marek
21848793 1632 0
A
Antolak, Adam
21813515 1631 0
41812905 1631 27 Xem chi tiết
B
Baran, Radomil
1172417 1631 0
1188836 1631 6 Xem chi tiết
21858586 1631 37 Xem chi tiết
G
Grzyb, Anna
21835659 1631 0
21084416 1631 23 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
16
N
Natoniewski, Sebastian
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
5
R
Roguszewski, Maciej
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
S
Skrzypek, Pawel
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
S
Suminski, Bogdan
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
23
W
Wasowicz, Anna
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
W
Widla, Ryszard
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Z
Zacharzewski, Michal
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Z
Zdziebko, Marek
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
A
Antolak, Adam
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
27
B
Baran, Radomil
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
37
G
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
23