POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1181157 1650 51 Xem chi tiết
21818495 1650 2 Xem chi tiết
W
Witko, Dawid
1190440 1650 0
Z
Ziarko, Karol
91180074 1650 0
1139622 1650 26 Xem chi tiết
1161326 1650 3 Xem chi tiết
1170015 1649 2 Xem chi tiết
21843368 1649 14 Xem chi tiết
1168576 1649 35 Xem chi tiết
R
Retkowski, Cezary
91156190 1649 0
R
Rosolek, Adam
21008647 1649 0
21059756 1649 47 Xem chi tiết
545017620 1649 9 Xem chi tiết
S
Stefanczyk, Artur
91108284 1649 0
21017140 1649 2 Xem chi tiết
T
Tutka, Krzysztof
41896378 1649 0
W
Waszczyk, Adrian
21030227 1649 0
B
Berezowski, Marian
21822301 1648 0
B
Bielecki, Kamil
41851374 1648 0
C
Chmielinski, Michal
91100020 1648 0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
2
W
Witko, Dawid
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Z
Ziarko, Karol
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
35
R
Retkowski, Cezary
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
R
Rosolek, Adam
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
9
S
Stefanczyk, Artur
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
2
T
Tutka, Krzysztof
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
W
Waszczyk, Adrian
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
B
Berezowski, Marian
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
B
Bielecki, Kamil
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
C
Chmielinski, Michal
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0