POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1117351 1654 18 Xem chi tiết
1158678 1654 1 Xem chi tiết
B
Biernacki, Rudolf
1121065 1654 0
C
Chalas, Dawid
1183265 1654 0
D
Desai, Indrajit
21068941 1654 0
21804761 1654 6 Xem chi tiết
21054088 1654 43 Xem chi tiết
41871391 1654 35 Xem chi tiết
G
Gaska, Adam
21832692 1654 0
G
Gilyk, Tomasz
21828903 1654 0
J
Jedracha, Adam
545022593 1654 0
K
Kaluza, Zbigniew
1184083 1654 0
K
Kucharska, Agata
41839358 1654 0
21051615 1654 6 Xem chi tiết
M
Michalak, Artur
91181194 1654 0
1160257 1654 2 Xem chi tiết
21858764 1654 2 Xem chi tiết
P
Parzonko, Marek
1196626 1654 0
91191661 1654 3 Xem chi tiết
P
Polakowski, Szymon
21894965 1654 0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
B
Biernacki, Rudolf
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
C
Chalas, Dawid
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
D
Desai, Indrajit
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
35
G
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
G
Gilyk, Tomasz
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
J
Jedracha, Adam
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Kaluza, Zbigniew
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Kucharska, Agata
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6
M
Michalak, Artur
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
2
P
Parzonko, Marek
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
3
P
Polakowski, Szymon
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0