POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Czajczynski, Aleksander
21086982 1648 0
91184401 1648 9 Xem chi tiết
41869990 1648 47 Xem chi tiết
1187961 1648 6 Xem chi tiết
1164554 1648 4 Xem chi tiết
G
Grzegorczyk, Waclaw
21017735 1648 0
41806786 1648 7 Xem chi tiết
J
Jaczynski, Kacper
21840067 1648 0
J
Jankowski, Maciej
21809240 1648 0
41800729 1648 9 Xem chi tiết
91144370 1648 9 Xem chi tiết
K
Klos, Wojciech
21007381 1648 0
41850475 1648 1 Xem chi tiết
K
Kretowicz, Dawid
21008256 1648 0
21832633 1648 14 Xem chi tiết
K
Kubica, Dominik
21806012 1648 0
1136739 1648 3 Xem chi tiết
M
Majchrzak, Michal
545011362 1648 0
M
Makowiecki, Maciej
21890269 1648 0
M
Markowski, Szymon
21055572 1648 0
C
Czajczynski, Aleksander
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
4
G
Grzegorczyk, Waclaw
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
7
J
Jaczynski, Kacper
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
J
Jankowski, Maciej
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
9
K
Klos, Wojciech
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
K
Kretowicz, Dawid
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
14
K
Kubica, Dominik
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
3
M
Majchrzak, Michal
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
M
Makowiecki, Maciej
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
M
Markowski, Szymon
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0