POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41877497 1650 2 Xem chi tiết
1150375 1650 11 Xem chi tiết
L
Loroch, Zygfryd
21889902 1650 0
M
Malczuk, Cyprian
41874730 1650 0
1163094 1650 16 Xem chi tiết
M
Meloni, Natalia
91199220 1650 0
M
Moszumanski, Jerzy
21007829 1650 0
N
Nawrot, Damian
91176522 1650 0
N
Niezbecki, Marek
21052328 1650 0
P
Pierzynka, Zbigniew
41816900 1650 0
41880544 1650 62 Xem chi tiết
1156322 1650 7 Xem chi tiết
P
Polis, Milosz
91146062 1650 0
P
Posluszny, Tomasz
1193252 1650 0
S
Sienkiewicz, Szymon
1196006 1650 0
S
Smiarowski, Jakub
21840555 1650 0
S
Stoj, Karol
21866228 1650 0
91112192 1650 4 Xem chi tiết
1169912 1650 4 Xem chi tiết
U
Urbanczyk, Tadeusz
21869286 1650 0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
11
L
Loroch, Zygfryd
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
M
Malczuk, Cyprian
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
16
M
Meloni, Natalia
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
M
Moszumanski, Jerzy
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
N
Nawrot, Damian
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
N
Niezbecki, Marek
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
P
Pierzynka, Zbigniew
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
7
P
Polis, Milosz
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
P
Posluszny, Tomasz
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Sienkiewicz, Szymon
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Smiarowski, Jakub
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
4
U
Urbanczyk, Tadeusz
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0