POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91184010 1680 16 Xem chi tiết
F
Feszyk, Piotr
91111293 1680 0
G
Gorski, Wawrzyniec
21804443 1680 0
21802335 1680 10 Xem chi tiết
I
Ignatowski, Nikodem
21813850 1680 0
J
Janiak, Rafal
21814244 1680 0
21059276 1680 1 Xem chi tiết
1158716 1680 13 Xem chi tiết
K
Karcz, Krzysztof
21829977 1680 0
K
Klajna, Przemyslaw
21853797 1680 0
1166336 1680 4 Xem chi tiết
K
Kozlowski, Szymon
21817251 1680 0
21827877 1680 53 Xem chi tiết
M
Maciolek, Kamila
21055149 1680 0
1179420 1680 5 Xem chi tiết
M
Matuszek, Andrzej
21853533 1680 0
91161223 1680 9 Xem chi tiết
N
Naumiuk, Szymon
21065632 1680 0
1140167 1680 49 Xem chi tiết
P
Perdomo Ortega, Abel
21027218 1680 0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
16
F
Feszyk, Piotr
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Wawrzyniec
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
10
I
Ignatowski, Nikodem
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
J
Janiak, Rafal
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
13
K
Karcz, Krzysztof
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
K
Klajna, Przemyslaw
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
4
K
Kozlowski, Szymon
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
53
M
Maciolek, Kamila
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
5
M
Matuszek, Andrzej
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
9
N
Naumiuk, Szymon
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
49
P
Perdomo Ortega, Abel
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0