POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Piekarczyk, Bartosz
21089396 1677 0
P
Polgrabia, Miroslaw
21843546 1677 0
P
Poreba, Witold
21800685 1677 0
21053812 1677 42 Xem chi tiết
1127110 1677 6 Xem chi tiết
1165291 1677 6 Xem chi tiết
S
Solny, Igor
21843783 1677 0
91126924 1677 37 Xem chi tiết
S
Szumigaj, Marcin
21871701 1677 0
1148460 1677 13 Xem chi tiết
W
Walaszczyk, Mikolaj
21858470 1677 0
1143379 1677 15 Xem chi tiết
21008590 1676 2 Xem chi tiết
B
Buczkowski, Szymon
41841425 1676 0
21051844 1676 14 Xem chi tiết
F
Frodyma, Karol
41885732 1676 0
41807286 1676 2 Xem chi tiết
1162233 1676 1 Xem chi tiết
1154940 1676 4 Xem chi tiết
1172727 1676 13 Xem chi tiết
P
Piekarczyk, Bartosz
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
P
Polgrabia, Miroslaw
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
P
Poreba, Witold
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
S
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
37
S
Szumigaj, Marcin
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
13
W
Walaszczyk, Mikolaj
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
2
B
Buczkowski, Szymon
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
14
F
Frodyma, Karol
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
13