POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1126571 1681 9 Xem chi tiết
1196189 1681 42 Xem chi tiết
O
Olender, Roman
21854807 1681 0
41894545 1681 7 Xem chi tiết
S
Stagraczynski, Stefan
21859450 1681 0
91114977 1681 36 Xem chi tiết
21880581 1681 9 Xem chi tiết
W
Worona, Michal
1182919 1681 0
1191640 1681 8 Xem chi tiết
1188305 1680 10 Xem chi tiết
B
Biba, Yurii
545060746 1680 0
C
Cichanowicz, Piotr
1106376 1680 0
D
Danowski, Krzysztof
91107130 1680 0
F
Feszyk, Piotr
91111293 1680 0
G
Gorski, Wawrzyniec
21804443 1680 0
545017220 1680 2 Xem chi tiết
21802335 1680 10 Xem chi tiết
I
Ignatowski, Nikodem
21813850 1680 0
J
Janiak, Rafal
21814244 1680 0
21825610 1680 25 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
42
O
Olender, Roman
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
7
S
Stagraczynski, Stefan
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
9
W
Worona, Michal
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
10
B
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
C
Cichanowicz, Piotr
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
D
Danowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
F
Feszyk, Piotr
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Wawrzyniec
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
10
I
Ignatowski, Nikodem
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
J
Janiak, Rafal
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
25