POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lassak, Franciszek
21033730 1683 0
L
Lazarz, Justyna
41830466 1683 0
1150430 1683 7 Xem chi tiết
1167235 1683 6 Xem chi tiết
P
Paszkiewicz, Artur
21857180 1683 0
41834968 1683 12 Xem chi tiết
21064334 1683 14 Xem chi tiết
41825098 1683 17 Xem chi tiết
R
Rogalska, Aleksandra
1154788 1683 0
91117100 1683 1 Xem chi tiết
41837215 1683 9 Xem chi tiết
91121116 1683 9 Xem chi tiết
S
Sypytkowski, Jakub
41861469 1683 0
S
Szewczak, Filip
41802241 1683 0
U
Urbanowicz, Wojciech
21013705 1683 0
W
Wolender, Zdzislaw
1135406 1683 0
W
Wrzesinski, Adam
91129834 1683 0
21801711 1682 9 Xem chi tiết
21844410 1682 4 Xem chi tiết
91128005 1682 2 Xem chi tiết
L
Lassak, Franciszek
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
L
Lazarz, Justyna
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
6
P
Paszkiewicz, Artur
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
17
R
Rogalska, Aleksandra
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
9
S
Sypytkowski, Jakub
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
S
Szewczak, Filip
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
U
Urbanowicz, Wojciech
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
W
Wolender, Zdzislaw
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
W
Wrzesinski, Adam
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
2