POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1187473 1685 1 Xem chi tiết
Z
Zmarzly, Adrian
21873127 1685 0
41892127 1684 18 Xem chi tiết
C
Chilinski, Tomasz
21086400 1684 0
C
Cytrynski, Mateusz
1148788 1684 0
21862664 1684 11 Xem chi tiết
C
Czyz, Andrzej
41894618 1684 0
1177532 1684 2 Xem chi tiết
K
Kilian, Andrzej
21830894 1684 0
K
Kolski, Jedrzej
545070326 1684 0
K
Kozlowski, Adam
21826897 1684 0
K
Kuczek, Kacper
21867453 1684 0
1143654 1684 25 Xem chi tiết
M
Mazur, Igor
41831683 1684 0
1179640 1684 14 Xem chi tiết
M
Morawski, Jakub
91120187 1684 0
M
Motyl, Piotr
21076456 1684 0
M
Mroziak, Michal
1182137 1684 0
1179691 1684 12 Xem chi tiết
N
Nakaziuk, Aleksander
21896291 1684 0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
1
Z
Zmarzly, Adrian
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
18
C
Chilinski, Tomasz
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
C
Cytrynski, Mateusz
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
11
C
Czyz, Andrzej
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
2
K
Kilian, Andrzej
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
K
Kolski, Jedrzej
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
K
Kozlowski, Adam
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
K
Kuczek, Kacper
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
25
M
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
14
M
Morawski, Jakub
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
M
Motyl, Piotr
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
M
Mroziak, Michal
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
12
N
Nakaziuk, Aleksander
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0