POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pazdzierz, Ryszard
21848750 1684 0
41826841 1684 1 Xem chi tiết
21882061 1684 17 Xem chi tiết
S
Sukiennik, Oliwier
21853061 1684 0
1190741 1684 12 Xem chi tiết
21891710 1684 1 Xem chi tiết
1163183 1684 6 Xem chi tiết
W
Wala, Dominik
41896815 1684 0
1191950 1684 3 Xem chi tiết
1164210 1684 18 Xem chi tiết
1185497 1684 3 Xem chi tiết
1197410 1684 7 Xem chi tiết
1176196 1684 25 Xem chi tiết
21889643 1683 5 Xem chi tiết
C
Czajczynski, Aleksander
21086982 1683 0
F
Fedus, Kamil
91101611 1683 0
21068526 1683 13 Xem chi tiết
G
Gil, Piotr
21027510 1683 0
1143808 1683 7 Xem chi tiết
21805997 1683 1 Xem chi tiết
P
Pazdzierz, Ryszard
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
17
S
Sukiennik, Oliwier
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
6
W
Wala, Dominik
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
5
C
Czajczynski, Aleksander
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
F
Fedus, Kamil
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
13
G
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1