POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21059276 1680 1 Xem chi tiết
K
Karcz, Krzysztof
21829977 1680 0
K
Klajna, Przemyslaw
21853797 1680 0
1166336 1680 4 Xem chi tiết
K
Kozlowski, Szymon
21817251 1680 0
1123904 1680 72 Xem chi tiết
21827877 1680 53 Xem chi tiết
M
Maciolek, Kamila
21055149 1680 0
1179420 1680 5 Xem chi tiết
M
Matuszek, Andrzej
21853533 1680 0
N
Naumiuk, Szymon
21065632 1680 0
P
Perdomo Ortega, Abel
21027218 1680 0
1159003 1680 8 Xem chi tiết
S
Smolorz, Zygmunt
21822409 1680 0
S
Swiech, Zuzanna
1161288 1680 0
41828844 1680 3 Xem chi tiết
S
Szmat, Agnieszka
1123564 1680 0
21848440 1680 10 Xem chi tiết
S
Szulcik, Tobiasz
1185314 1680 0
W
Wawer, Jaroslaw
21845077 1680 0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
1
K
Karcz, Krzysztof
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
K
Klajna, Przemyslaw
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
4
K
Kozlowski, Szymon
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
53
M
Maciolek, Kamila
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
5
M
Matuszek, Andrzej
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
N
Naumiuk, Szymon
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
P
Perdomo Ortega, Abel
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
8
S
Smolorz, Zygmunt
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
S
Swiech, Zuzanna
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
3
S
Szmat, Agnieszka
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
10
S
Szulcik, Tobiasz
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
W
Wawer, Jaroslaw
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0