POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Skowronek, Dawid
1169688 1691 0
S
Snarski, Boguslaw
1162748 1691 0
1126873 1691 48 Xem chi tiết
1173103 1691 2 Xem chi tiết
T
Turowski, Maciej
21859760 1691 0
545071608 1690 4 Xem chi tiết
1142372 1690 5 Xem chi tiết
D
Dombrowski, Marek
1111744 1690 0
D
Drozd, Tomasz
21032840 1690 0
D
Dudek, Radoslaw
21880115 1690 0
D
Dziegielewski, Konrad
1156551 1690 0
41871391 1690 35 Xem chi tiết
41825497 1690 13 Xem chi tiết
G
Gawrysiak, Wojciech
21024669 1690 0
1159836 1690 2 Xem chi tiết
G
Gorny, Stanislaw
1107526 1690 0
G
Guminska, Aneta
1152475 1690 0
1144405 1690 2 Xem chi tiết
K
Kaminski, Jan
21085234 1690 0
K
Kluba, Mateusz
545049505 1690 0
S
Skowronek, Dawid
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
S
Snarski, Boguslaw
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
2
T
Turowski, Maciej
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
D
Dombrowski, Marek
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
D
Drozd, Tomasz
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
D
Dudek, Radoslaw
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
D
Dziegielewski, Konrad
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
13
G
Gawrysiak, Wojciech
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
G
Gorny, Stanislaw
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
G
Guminska, Aneta
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
K
Kaminski, Jan
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
K
Kluba, Mateusz
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0