POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gebal, Jan
1176676 1692 0
1143824 1692 9 Xem chi tiết
1186221 1692 69 Xem chi tiết
21005150 1692 19 Xem chi tiết
1181661 1692 1 Xem chi tiết
1152211 1692 5 Xem chi tiết
K
Kosowski, Andrzej
21063680 1692 0
21811105 1692 7 Xem chi tiết
K
Kubiak, Adam
21008841 1692 0
M
Michalak, Wiktoria
1198181 1692 0
P
Pabis, Robert
21889597 1692 0
P
Pikul, Piotr
21832285 1692 0
21080933 1692 16 Xem chi tiết
41846923 1692 65 Xem chi tiết
S
Sewera, Wiktor
21862109 1692 0
S
Stolarski, Cyprian
21815224 1692 0
21028362 1692 2 Xem chi tiết
W
Wicki, Ryszard
21829292 1692 0
1131443 1692 12 Xem chi tiết
1192370 1692 14 Xem chi tiết
G
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
5
K
Kosowski, Andrzej
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
7
K
Kubiak, Adam
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
M
Michalak, Wiktoria
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
P
Pabis, Robert
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
P
Pikul, Piotr
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
65
S
Sewera, Wiktor
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
S
Stolarski, Cyprian
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2
W
Wicki, Ryszard
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
14