POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21831157 1689 1 Xem chi tiết
G
Gnatek, Dominik
1142810 1689 0
21800715 1689 25 Xem chi tiết
1142585 1689 12 Xem chi tiết
1145223 1689 28 Xem chi tiết
J
Jablonski, Michal
1149660 1689 0
J
Jemanowicz, Maciej
21819033 1689 0
K
Krecina, Filip
91155240 1689 0
K
Kulikowski, Michal
21841020 1689 0
K
Kupczak, Antoni
21886865 1689 0
L
Lalak, Radoslaw
21840687 1689 0
41873483 1689 9 Xem chi tiết
1165127 1689 3 Xem chi tiết
M
Michalak, Leonard
1157795 1689 0
O
Olbrys, Karol
91179165 1689 0
P
Pilarski, Piotr
21816360 1689 0
P
Proszowski, Piotr
1189379 1689 0
1185969 1689 6 Xem chi tiết
S
Siurnicki, Cezary
21066078 1689 0
S
Sochanski, Piotr
21083517 1689 0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
G
Gnatek, Dominik
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
28
J
Jablonski, Michal
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
J
Jemanowicz, Maciej
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
K
Krecina, Filip
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
K
Kulikowski, Michal
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
K
Kupczak, Antoni
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
L
Lalak, Radoslaw
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
M
Michalak, Leonard
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
O
Olbrys, Karol
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
P
Pilarski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
P
Proszowski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
6
S
Siurnicki, Cezary
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
S
Sochanski, Piotr
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0