POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1158171 1694 43 Xem chi tiết
S
Skrzypski, Jakub
91109329 1694 0
1151401 1694 13 Xem chi tiết
S
Swies, Igor
41846494 1694 0
1198386 1694 5 Xem chi tiết
T
Terekhov, Roman
34165215 1694 0
41837169 1694 2 Xem chi tiết
21881278 1694 17 Xem chi tiết
W
Wawrzynowicz, Marta
1182552 1694 0
1130102 1693 42 Xem chi tiết
21804559 1693 1 Xem chi tiết
1199099 1693 16 Xem chi tiết
21829306 1693 21 Xem chi tiết
21801789 1693 3 Xem chi tiết
G
Garbacz, Pawel
21887845 1693 0
G
Gardzinski, Antoni
21855536 1693 0
1144871 1693 3 Xem chi tiết
21866147 1693 8 Xem chi tiết
21816603 1693 2 Xem chi tiết
K
Kikla, Maciej
1139711 1693 0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
43
S
Skrzypski, Jakub
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
13
S
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
5
T
Terekhov, Roman
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
17
W
Wawrzynowicz, Marta
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
3
G
Garbacz, Pawel
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
G
Gardzinski, Antoni
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
2
K
Kikla, Maciej
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0