POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21061556 1697 23 Xem chi tiết
1156381 1697 5 Xem chi tiết
K
Krotowski, Rafal
21829659 1697 0
21859086 1697 17 Xem chi tiết
545000522 1697 2 Xem chi tiết
M
Matiaszewski, Hubert
21091340 1697 0
21066388 1697 18 Xem chi tiết
N
Nowakowski, Dariusz
545082790 1697 0
21811598 1697 8 Xem chi tiết
P
Pastwik, Barbara
1161008 1697 0
1132490 1697 125 Xem chi tiết
1137611 1697 4 Xem chi tiết
R
Rogaczewski, Sebastian
21069751 1697 0
S
Sidlo, Szymon
21861510 1697 0
S
Strycharczuk, Marek
21823618 1697 0
21039003 1697 38 Xem chi tiết
Z
Zdybel, Tomasz
21855455 1697 0
41879708 1696 20 Xem chi tiết
1147277 1696 28 Xem chi tiết
B
Bronikowski, Mateusz
41802888 1696 0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
5
K
Krotowski, Rafal
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
2
M
Matiaszewski, Hubert
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
18
N
Nowakowski, Dariusz
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
8
P
Pastwik, Barbara
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
125
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
4
R
Rogaczewski, Sebastian
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
S
Sidlo, Szymon
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
S
Strycharczuk, Marek
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
38
Z
Zdybel, Tomasz
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
28
B
Bronikowski, Mateusz
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0