POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41846222 1695 2 Xem chi tiết
91103290 1695 6 Xem chi tiết
1144286 1695 26 Xem chi tiết
S
Swiech, Przemyslaw
1152378 1695 0
1191403 1695 1 Xem chi tiết
T
Tetera, Boguslaw
21802572 1695 0
W
Wozniak, Adam
21083550 1695 0
1148265 1695 6 Xem chi tiết
1190849 1695 7 Xem chi tiết
B
Bielanski, Szymon
91118816 1694 0
B
Bisztyga, Adrian
1184776 1694 0
B
Brodzinski, Eryk
1186787 1694 0
21832986 1694 30 Xem chi tiết
21057745 1694 17 Xem chi tiết
1143751 1694 7 Xem chi tiết
K
Kycia, Hubert
545063648 1694 0
41811798 1694 23 Xem chi tiết
M
Matyjasek, Michalina
21816743 1694 0
1146823 1694 1 Xem chi tiết
M
Molenda, Agnieszka
1148320 1694 0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
26
S
Swiech, Przemyslaw
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
T
Tetera, Boguslaw
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
W
Wozniak, Adam
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
7
B
Bielanski, Szymon
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
B
Bisztyga, Adrian
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
B
Brodzinski, Eryk
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
7
K
Kycia, Hubert
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
23
M
Matyjasek, Michalina
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
1
M
Molenda, Agnieszka
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0