POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krecisz, Andrzej
21857032 1698 0
41848969 1698 10 Xem chi tiết
M
Mazurek, Krzysztof
21014841 1698 0
21878927 1698 3 Xem chi tiết
21002177 1698 66 Xem chi tiết
41858093 1698 10 Xem chi tiết
R
Rutkowski, Edward
21804460 1698 0
1151207 1698 5 Xem chi tiết
S
Smaga, Maciej
41885120 1698 0
S
Sokulski, Maurycy
21873917 1698 0
S
Szala, Wiktor
21072620 1698 0
1175890 1698 2 Xem chi tiết
41885678 1698 1 Xem chi tiết
21881278 1698 23 Xem chi tiết
1158643 1698 32 Xem chi tiết
21800162 1697 14 Xem chi tiết
D
Debczak, Hubert
21801126 1697 0
41846400 1697 1 Xem chi tiết
G
Golab, Antoni
21069530 1697 0
J
Jasinska, Hanna
1134930 1697 0
K
Krecisz, Andrzej
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
10
M
Mazurek, Krzysztof
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
10
R
Rutkowski, Edward
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
5
S
Smaga, Maciej
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
S
Sokulski, Maurycy
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
S
Szala, Wiktor
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
14
D
Debczak, Hubert
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
G
Golab, Antoni
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
J
Jasinska, Hanna
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0