POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1147277 1696 28 Xem chi tiết
B
Bronikowski, Mateusz
41802888 1696 0
C
Czyzycki, Szczepan
41878876 1696 0
21049548 1696 17 Xem chi tiết
1182390 1696 5 Xem chi tiết
G
Gryszko, Przemyslaw
1176374 1696 0
1178040 1696 12 Xem chi tiết
J
Jedrzejczak, Michal
21885222 1696 0
K
Kepinski, Lech
21837945 1696 0
K
Kukawski, Wiktor
21805733 1696 0
21037949 1696 9 Xem chi tiết
1166948 1696 6 Xem chi tiết
1143468 1696 8 Xem chi tiết
O
Owsianny, Maciej
41813030 1696 0
P
Pniewska, Beata
21008582 1696 0
1145100 1696 13 Xem chi tiết
91166330 1696 3 Xem chi tiết
S
Strzalka, Jerzy
21801185 1696 0
1149377 1696 3 Xem chi tiết
1113445 1696 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
28
B
Bronikowski, Mateusz
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
C
Czyzycki, Szczepan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
5
G
Gryszko, Przemyslaw
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
12
J
Jedrzejczak, Michal
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Kepinski, Lech
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Kukawski, Wiktor
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
8
O
Owsianny, Maciej
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
P
Pniewska, Beata
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
3
S
Strzalka, Jerzy
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2