POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baranski, Witold
21827451 1695 0
1148141 1695 12 Xem chi tiết
41841425 1695 11 Xem chi tiết
21081778 1695 8 Xem chi tiết
C
Cieplucha, Nikodem
91167388 1695 0
C
Czaplinski, Karol
41815998 1695 0
34174540 1695 21 Xem chi tiết
F
Fangrat, Piotr
21893799 1695 0
G
Glowacki, Mateusz
41848420 1695 0
G
Guzek, Cyprian
21831033 1695 0
J
Janikowski, Dawid
1152033 1695 0
K
Kasperek, Jozef
21809712 1695 0
K
Klekot, Krystian
41842669 1695 0
L
Liana, Lukasz
21825726 1695 0
1185560 1695 7 Xem chi tiết
1157132 1695 1 Xem chi tiết
O
Orzechowski, Nikodem
41891767 1695 0
21802904 1695 3 Xem chi tiết
41857470 1695 3 Xem chi tiết
1199420 1695 17 Xem chi tiết
B
Baranski, Witold
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
8
C
Cieplucha, Nikodem
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
C
Czaplinski, Karol
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
21
F
Fangrat, Piotr
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
G
Glowacki, Mateusz
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
G
Guzek, Cyprian
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
J
Janikowski, Dawid
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Kasperek, Jozef
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Klekot, Krystian
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
L
Liana, Lukasz
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
O
Orzechowski, Nikodem
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
17