POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1113445 1696 2 Xem chi tiết
91152690 1696 14 Xem chi tiết
W
Wieczorek, Kacper
545004668 1696 0
B
Baranski, Witold
21827451 1695 0
1148141 1695 12 Xem chi tiết
C
Chmiel, Dariusz
545024820 1695 0
C
Czaplinski, Karol
41815998 1695 0
F
Fangrat, Piotr
21893799 1695 0
21858314 1695 12 Xem chi tiết
G
Guzek, Cyprian
21831033 1695 0
J
Janikowski, Dawid
1152033 1695 0
K
Kagankiewicz, Natan
91116244 1695 0
K
Kasperek, Jozef
21809712 1695 0
K
Klekot, Krystian
41842669 1695 0
L
Liana, Lukasz
21825726 1695 0
L
Lugowski, Grzegorz
91172802 1695 0
1157132 1695 1 Xem chi tiết
21802904 1695 3 Xem chi tiết
1199420 1695 17 Xem chi tiết
1107739 1695 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
14
W
Wieczorek, Kacper
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
B
Baranski, Witold
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
12
C
Chmiel, Dariusz
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
C
Czaplinski, Karol
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
F
Fangrat, Piotr
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
12
G
Guzek, Cyprian
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
J
Janikowski, Dawid
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Kagankiewicz, Natan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Kasperek, Jozef
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Klekot, Krystian
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
L
Liana, Lukasz
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
L
Lugowski, Grzegorz
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
17