POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Woszkowski, Stanislaw
1188020 1700 0
Z
Zielen, Stanislaw
21006857 1700 0
1147170 1699 6 Xem chi tiết
21094306 1699 2 Xem chi tiết
91107130 1699 1 Xem chi tiết
D
Dzieszko, Lukasz
21870187 1699 0
K
Kanik, Marek
1152017 1699 0
91161304 1699 9 Xem chi tiết
41852400 1699 8 Xem chi tiết
K
Koza, Pawel
21020035 1699 0
21057087 1699 1 Xem chi tiết
91172802 1699 1 Xem chi tiết
L
Lydka, Sebastian
21078718 1699 0
21036632 1699 3 Xem chi tiết
N
Niczyporuk, Daniel
21892261 1699 0
N
Niemiec, Krzysztof
41818105 1699 0
P
Paciorek, Jan
21860130 1699 0
1154770 1699 22 Xem chi tiết
1176129 1699 7 Xem chi tiết
1149393 1699 15 Xem chi tiết
W
Woszkowski, Stanislaw
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Z
Zielen, Stanislaw
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
D
Dzieszko, Lukasz
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Kanik, Marek
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
8
K
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
L
Lydka, Sebastian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
3
N
Niczyporuk, Daniel
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
N
Niemiec, Krzysztof
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
P
Paciorek, Jan
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
15