POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21844402 1700 9 Xem chi tiết
1144049 1700 40 Xem chi tiết
1133365 1700 52 Xem chi tiết
1172824 1700 11 Xem chi tiết
21844070 1700 1 Xem chi tiết
21059756 1700 47 Xem chi tiết
1122800 1700 110 Xem chi tiết
W
Wasowicz, Marek
21867690 1700 0
W
Woszkowski, Stanislaw
1188020 1700 0
Z
Zielen, Stanislaw
21006857 1700 0
1147170 1699 6 Xem chi tiết
21094306 1699 2 Xem chi tiết
D
Dzieszko, Lukasz
21870187 1699 0
1125419 1699 16 Xem chi tiết
K
Kanik, Marek
1152017 1699 0
K
Koza, Pawel
21020035 1699 0
21057087 1699 1 Xem chi tiết
L
Lugowski, Grzegorz
91172802 1699 0
L
Lydka, Sebastian
21078718 1699 0
21036632 1699 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
110
W
Wasowicz, Marek
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
W
Woszkowski, Stanislaw
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Z
Zielen, Stanislaw
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
2
D
Dzieszko, Lukasz
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
16
K
Kanik, Marek
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
L
Lugowski, Grzegorz
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
L
Lydka, Sebastian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
3