POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1132148 1701 12 Xem chi tiết
91117127 1701 26 Xem chi tiết
1155989 1701 10 Xem chi tiết
Z
Zaleski, Grzegorz
1147480 1701 0
C
Cieplucha, Nikodem
91167388 1700 0
1159712 1700 8 Xem chi tiết
1188577 1700 2 Xem chi tiết
41849159 1700 48 Xem chi tiết
H
Herold, Henryk
1111817 1700 0
I
Idczak, Janusz
21834865 1700 0
21844402 1700 9 Xem chi tiết
91129788 1700 17 Xem chi tiết
K
Kosmala, Dominik
21827419 1700 0
1185560 1700 7 Xem chi tiết
1144049 1700 40 Xem chi tiết
1133365 1700 52 Xem chi tiết
1172824 1700 11 Xem chi tiết
21844070 1700 1 Xem chi tiết
S
Skoworotko, Jan
41881060 1700 0
1122800 1700 110 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
10
Z
Zaleski, Grzegorz
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
C
Cieplucha, Nikodem
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
48
H
Herold, Henryk
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
I
Idczak, Janusz
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
17
K
Kosmala, Dominik
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
S
Skoworotko, Jan
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
110