POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21886520 1704 9 Xem chi tiết
P
Piotrowski, Maciej
1172514 1704 0
91168899 1704 16 Xem chi tiết
1127080 1704 11 Xem chi tiết
1165666 1704 3 Xem chi tiết
S
Sledz, Adam
21853185 1704 0
S
Sokol, Tomasz
21090890 1704 0
S
Szonert, Olga
21032220 1704 0
1185306 1704 1 Xem chi tiết
W
Wawro, Kacper
21839816 1704 0
W
Wojtasinski, Piotr
91181631 1704 0
W
Wojtczak, Miroslaw
1167170 1704 0
1102095 1704 4 Xem chi tiết
1143158 1703 16 Xem chi tiết
B
Bobinski, Aleksander
21021732 1703 0
21025630 1703 7 Xem chi tiết
21808813 1703 62 Xem chi tiết
C
Czerobski, Michal
21028303 1703 0
21845808 1703 2 Xem chi tiết
21878994 1703 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
9
P
Piotrowski, Maciej
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
3
S
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
S
Sokol, Tomasz
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
S
Szonert, Olga
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
W
Wawro, Kacper
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
W
Wojtasinski, Piotr
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
W
Wojtczak, Miroslaw
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
16
B
Bobinski, Aleksander
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
62
C
Czerobski, Michal
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1