POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1154770 1699 22 Xem chi tiết
1176129 1699 7 Xem chi tiết
1149393 1699 15 Xem chi tiết
21847223 1699 1 Xem chi tiết
1129546 1699 9 Xem chi tiết
1172069 1699 6 Xem chi tiết
1153439 1699 1 Xem chi tiết
V
Vus, Kateryna
14118394 1699 0
W
Wyskiel, Tomasz
41839684 1699 0
Z
Zajkowski, Krzysztof
21081069 1699 0
B
Bandyk, Joanna
21858560 1698 0
21096120 1698 7 Xem chi tiết
54140110 1698 13 Xem chi tiết
21881359 1698 2 Xem chi tiết
1158325 1698 6 Xem chi tiết
G
Gawron, Lukasz
21809062 1698 0
G
Grzelak, Piotr
21012784 1698 0
1175580 1698 3 Xem chi tiết
1191705 1698 3 Xem chi tiết
1139312 1698 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
V
Vus, Kateryna
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
W
Wyskiel, Tomasz
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Z
Zajkowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
B
Bandyk, Joanna
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
6
G
Gawron, Lukasz
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
G
Grzelak, Piotr
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
11