POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21828539 1703 1 Xem chi tiết
P
Partyka, Kazimierz
1197754 1703 0
W
Wiercigroch, Grzegorz
21806080 1703 0
1103296 1702 5 Xem chi tiết
C
Chojecki, Lukasz
41821335 1702 0
41869990 1702 60 Xem chi tiết
E
Ekner, Michal
91146720 1702 0
1162560 1702 16 Xem chi tiết
91166950 1702 32 Xem chi tiết
1193082 1702 4 Xem chi tiết
21815160 1702 4 Xem chi tiết
J
Jaroniek, Dominik
1190105 1702 0
J
Jeziorski, Remigiusz
41853806 1702 0
1106449 1702 10 Xem chi tiết
1155288 1702 6 Xem chi tiết
1143433 1702 7 Xem chi tiết
41805208 1702 17 Xem chi tiết
21841543 1702 11 Xem chi tiết
M
Michalik, Krzysztof
1199684 1702 0
M
Michalski, Alexander
91133599 1702 0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
P
Partyka, Kazimierz
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
W
Wiercigroch, Grzegorz
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
5
C
Chojecki, Lukasz
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
60
E
Ekner, Michal
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
4
J
Jaroniek, Dominik
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
J
Jeziorski, Remigiusz
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
11
M
Michalik, Krzysztof
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
M
Michalski, Alexander
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0