POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1157787 1701 4 Xem chi tiết
K
Kwoka, Katarzyna
1141023 1701 0
21881448 1701 1 Xem chi tiết
P
Padarz, Mateusz
41839021 1701 0
1146351 1701 17 Xem chi tiết
P
Ptak, Ryszard
1187562 1701 0
21824452 1701 4 Xem chi tiết
1150723 1701 6 Xem chi tiết
1132148 1701 12 Xem chi tiết
91117127 1701 26 Xem chi tiết
1155989 1701 10 Xem chi tiết
Z
Zaleski, Grzegorz
1147480 1701 0
C
Cieplucha, Nikodem
91167388 1700 0
1159712 1700 8 Xem chi tiết
1188577 1700 2 Xem chi tiết
21887438 1700 14 Xem chi tiết
H
Herold, Henryk
1111817 1700 0
I
Idczak, Janusz
21834865 1700 0
21071721 1700 42 Xem chi tiết
21890250 1700 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
K
Kwoka, Katarzyna
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
1
P
Padarz, Mateusz
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
17
P
Ptak, Ryszard
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
10
Z
Zaleski, Grzegorz
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
C
Cieplucha, Nikodem
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
14
H
Herold, Henryk
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
I
Idczak, Janusz
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
3